Thị trường Forex, Cặp tiền tệ của các nền kinh tế lớn

Cặp tiền tệ Tỉ giá % Thay đổi CHG BID ASK Đỉnh Đáy Đánh giá

EUR/USD

EURO / ĐÔ LA MỸ
1.04345 0.38% 0.00399 1.04349 1.04369 1.04382 1.03413 ↑↑ Mua

USD/JPY

ĐÔ LA MỸ / YÊN NHẬT
137.529 -1.16% -1.621 137.547 137.552 139.432 137.497 ↓    Bán

GBP/USD

BẢNG ANH / ĐÔ LA MỸ
1.2102 0.07% 0.0009 1.2102 1.2103 1.2105 1.2026 ↑   Mua

AUD/USD

ĐÔ LA ÚC / ĐÔ LA MỸ
0.67117 -0.55% -0.00373 0.67107 0.67115 0.6751 0.66657 ↑   Mua

USD/CAD

ĐÔ LA MỸ / ĐÔ LA CANADA
1.34317 0.41% 0.00547 1.34338 1.34345 1.34735 1.3377 ↑   Mua

USD/CHF

ĐÔ LA MỸ / FRANC THỤY SỸ
0.94182 -0.37% -0.00354 0.94187 0.94204 0.94799 0.94159 ↓    Bán

USD/MXN

ĐÔ LA MỸ / MEXICAN PESO
19.309 -0.06% -0.01253 19.3139 19.31906 19.36249 19.308 ↓    Bán

USD/BRL

ĐÔ LA MỸ / BRAZILIAN REAL
5.4098 1.67% 0.089 5.4098 5.4118 5.4238 5.3057 ↑↑ Mua

EUR/CAD

EURO / ĐÔ LA CANADA
1.40181 0.79% 0.01102 1.40187 1.40195 1.40233 1.38861 ↑↑ Mua

CAD/JPY

ĐÔ LA CANADA / YÊN NHẬT
102.359 -1.53% -1.589 102.355 102.371 104.052 102.347 ↓↓ Bán

USD/ARS

ĐÔ LA MỸ / ARGENTINE PESO
165.58 0.25% 0.41 165.58 165.585 165.61 165.035 ↑↑ Mua

USD/BOB

ĐÔ LA MỸ / BOLIVIAN BOLIVIANO
6.85 -0.15% -0.01 6.85 7 6.85 6.85 ↓    Bán

USD/BZD

ĐÔ LA MỸ / BELIZEAN DOLLAR
1.9977 0.00% 1.9977 2.0327 1.9977 1.9977 ↓    Bán

USD/CLF

ĐÔ LA MỸ / CHILEAN UNIDAD DE FOMENTO
0.02631 1.27% 0.00033 0.02631 0.02671 0.02632 0.02598 ↓    Bán

USD/CLP

ĐÔ LA MỸ / CHILEAN PESO
977.7 0.90% 8.7 977.7 978.3 977.7 977.7 ↑↑ Mua

USD/COP

ĐÔ LA MỸ / COLOMBIAN PESO
4861.6 -0.88% -43.1 4861.6 4863.6 4908.58 4859.49 ↓    Bán

USD/CRC

ĐÔ LA MỸ / COSTA RICAN COLON
603.52 0.06% 0.35 603.52 606.96 603.52 603.52 ↓    Bán

USD/DOP

ĐÔ LA MỸ / DOMINICAN PESO
54.45 0.26% 0.14 54.45 54.75 54.45 54.31 ↑↑ Mua

USD/FKP

ĐÔ LA MỸ / FALKLAND ISLANDS POUN
0.8288 0.29% 0.0024 0.8288 0.8296 0.8288 0.828 ↓    Bán

USD/GTQ

ĐÔ LA MỸ / GUATEMALAN QUETZAL
7.826 0.00% 7.826 7.829 7.826 7.826 ↑   Mua

USD/GYD

ĐÔ LA MỸ / GUYANESE DOLLAR
208.4 0.00% 208.4 210.4 208.4 208.4 ↑   Mua

USD/HNL

ĐÔ LA MỸ / HONDURAN LEMPIRA
24.616 0.00% 24.616 24.716 24.616 24.616 ↓    Bán

USD/HTG

ĐÔ LA MỸ / HAITIAN GOURDE
137 0.00% 137 142 137 137 ↑   Mua

USD/JMD

ĐÔ LA MỸ / JAMAICAN DOLLAR
153.15 0.10% 0.15 153.15 153.65 153.15 153.15 ↑   Mua

USD/NIO

ĐÔ LA MỸ / NICARAGUAN CORDOBA
35.9 -0.08% -0.03 35.9 36.1 35.9 35.9 ↓    Bán

USD/PEN

ĐÔ LA MỸ / PERUVIAN SOL
3.8428 0.16% 0.0061 3.8428 3.8478 3.8728 3.8367 ↓    Bán

USD/PYG

ĐÔ LA MỸ / PARAGUAYAN GUARANI
7238.22 0.00% 7238.22 7288.22 7238.22 7238.22 ↑↑ Mua

USD/SRD

ĐÔ LA MỸ / SURINAMESE DOLLAR
31 0.00% 31 31.21 31 31 ↑   Mua

USD/TTD

ĐÔ LA MỸ / TRINIDADIAN DOLLAR
6.7115 0.00% 6.7115 6.7799 6.7115 6.7115 ↓    Bán

USD/UYU

ĐÔ LA MỸ / URUGUAYAN PESO
39.17 0.00% 39.17 39.27 39.17 39.17 ↓    Bán

CAD/ANG

ĐÔ LA CANADA / NETHERLANDS ANTILLEAN GUILDER
1.3255 -0.52% -0.0069 1.3255 1.3335 1.3295 1.3255 ↓    Bán

CAD/ARS

ĐÔ LA CANADA / ARGENTINE PESO
123.1989 -0.46% -0.5752 123.1989 123.2029 123.8894 123.0248 ↑   Mua

CAD/AUD

ĐÔ LA CANADA / ĐÔ LA ÚC
1.1087 0.21% 0.0023 1.1087 1.1095 1.1134 1.1068 ↓    Bán

CAD/AWG

ĐÔ LA CANADA / ARUBAN FLORIN
1.3369 -0.52% -0.007 1.3369 1.3409 1.341 1.3369 ↓    Bán

CAD/BBD

ĐÔ LA CANADA / BARBADIAN DOLLAR
1.486 -0.46% -0.0068 1.486 1.49 1.493 1.486 ↓    Bán

CAD/BMD

ĐÔ LA CANADA / BERMUDIAN DOLLAR
0.742 -0.46% -0.0034 0.742 0.746 0.7455 0.742 ↓    Bán

CAD/BOB

ĐÔ LA CANADA / BOLIVIAN BOLIVIANO
5.1491 -0.32% -0.0165 5.1491 5.1531 5.1649 5.1433 ↓    Bán

CAD/BRL

ĐÔ LA CANADA / BRAZILIAN REAL
4.0244 -0.46% -0.0186 4.0244 4.0264 4.0463 4.0178 ↑↑ Mua

CAD/BSD

ĐÔ LA CANADA / BAHAMIAN DOLLAR
0.7437 -0.52% -0.0039 0.7437 0.7477 0.7473 0.7437 ↓    Bán

CAD/BZD

ĐÔ LA CANADA / BELIZEAN DOLLAR
1.497 -0.52% -0.0078 1.497 1.501 1.5016 1.497 ↓    Bán

CAD/CHF

ĐÔ LA CANADA / FRANC THỤY SỸ
0.7011 -0.71% -0.00502 0.7011 0.70142 0.70724 0.70075 ↓↓ Bán

CAD/CLP

ĐÔ LA CANADA / CHILEAN PESO
689.2 0.99% 6.74 689.2 689.6 690.61 680.81 ↑   Mua

CAD/COP

ĐÔ LA CANADA / COLOMBIAN PESO
3615 -0.52% -18.8 3615 3619 3632.4 3612.1 ↓    Bán

CAD/CRC

ĐÔ LA CANADA / COSTA RICAN COLON
449.71 -1.12% -5.09 449.71 450.11 453.83 449.71 ↓↓ Bán

CAD/CUP

ĐÔ LA CANADA / CUBAN PESO
17.85608 -0.46% -0.08174 17.85608 17.85648 17.94037 17.81856 ↓    Bán

CAD/DOP

ĐÔ LA CANADA / DOMINICAN PESO
40.568 -0.33% -0.133 40.568 40.608 40.684 40.453 ↓    Bán

CAD/EUR

ĐÔ LA CANADA / EURO
0.7135 -0.72% -0.0052 0.7135 0.7139 0.7195 0.7135 ↓↓ Bán

CAD/FKP

ĐÔ LA CANADA / FALKLAND ISLANDS POUN
0.6116 -0.41% -0.0025 0.6116 0.6196 0.6148 0.6116 ↓    Bán

CAD/GBP

ĐÔ LA CANADA / BẢNG ANH
0.6148 -0.47% -0.0029 0.6148 0.6156 0.6184 0.6148 ↓    Bán

CAD/GTQ

ĐÔ LA CANADA / GUATEMALAN QUETZAL
5.8204 -0.52% -0.0304 5.8204 5.8244 5.8383 5.8134 ↓    Bán

USD/AWG

ĐÔ LA MỸ / ARUBAN FLORIN
1.78 0.00% 1.78 1.82 1.7925 1.78 ↓    Bán

CAD/GYD

ĐÔ LA CANADA / GUYANESE DOLLAR
155.56 -0.52% -0.81 155.56 155.96 156.31 155.56 ↓    Bán

CAD/HNL

ĐÔ LA CANADA / HONDURAN LEMPIRA
0.00% ↑   Mua

USD/ANG

ĐÔ LA MỸ / NETHERLANDS ANTILLEAN GUILDER
0.00% ↑   Mua

USD/CUP

ĐÔ LA MỸ / CUBAN PESO
24 0.00% 24 24 24 24 ↓    Bán

USD/BMD

ĐÔ LA MỸ / BERMUDIAN DOLLAR
1 0.00% 1 1 1 1 ↑   Mua

USD/PAB

ĐÔ LA MỸ / PANAMANIAN BALBOA
1 0.00% 1 1 1 1 ↑   Mua

USD/SVC

ĐÔ LA MỸ / SALVADORAN COLON
8.75 0.00% 8.75 8.75 8.75 8.75 ↑   Mua

USD/BSD

ĐÔ LA MỸ / BAHAMIAN DOLLAR
1 0.00% 1 1.005 1 1 ↑   Mua

CAD/KYD

ĐÔ LA CANADA / CAYMANIAN DOLLAR
0.00% ↑   Mua

CAD/NIO

ĐÔ LA CANADA / NICARAGUAN CORDOBA
0.00% ↑   Mua

CAD/NZD

ĐÔ LA CANADA / ĐÔ LA NEW ZEALAND
0.00% ↑   Mua

CAD/PYG

ĐÔ LA CANADA / PARAGUAYAN GUARANI
0.00% ↑   Mua

CAD/SVC

ĐÔ LA CANADA / SALVADORAN COLON
0.00% ↑   Mua

CAD/TTD

ĐÔ LA CANADA / TRINIDADIAN DOLLAR
0.00% ↑   Mua

AUD/CAD

ĐÔ LA ÚC / ĐÔ LA CANADA
0.00% ↑   Mua

ARS/BRL

ARGENTINE PESO / BRAZILIAN REAL
0.00% ↑   Mua

BRL/ARS

BRAZILIAN REAL / ARGENTINE PESO
0.00% ↑   Mua

BRL/COP

BRAZILIAN REAL / COLOMBIAN PESO
0.00% ↑   Mua

CLF/CLP

CHILEAN UNIDAD DE FOMENTO / CHILEAN PESO
0.00% ↑   Mua

COP/BRL

COLOMBIAN PESO / BRAZILIAN REAL
0.00% ↑   Mua

EUR/AUD

EURO / ĐÔ LA ÚC
0.00% ↑   Mua

EUR/DKK

EURO / KRONE ĐAN MẠCH
0.00% ↑   Mua

USD/BAM

ĐÔ LA MỸ / BOSNIAN CONVERTIBLE MARKA
0.00% ↑   Mua

USD/CZK

ĐÔ LA MỸ / CZECH KORUNA
0.00% ↑   Mua

USD/DKK

ĐÔ LA MỸ / KRONE ĐAN MẠCH
7.15601 0.00% 7.20008 7.12622 ↑   Mua

EUR/BAM

EURO / BOSNIAN CONVERTIBLE MARKA
0.00% ↑   Mua

EUR/CZK

EURO / CZECH KORUNA
0.00% ↑   Mua

EUR/GEL

EURO / GEORGIAN LARI
2.7412 0.00% 2.7412 2.7405 ↓    Bán

EUR/GIP

EURO / GIBRALTAR POUND
0.00% ↑   Mua

EUR/MKD

EURO / MACEDONIAN DENAR
0.00% ↑   Mua

CHF/ALL

FRANC THỤY SỸ / ALBANIAN LEK
0.00% ↑   Mua

CHF/BGN

FRANC THỤY SỸ / BULGARIAN LEV
0.00% ↑   Mua

CHF/BYN

FRANC THỤY SỸ / BELARUS ROUBLE
0.00% ↑   Mua

CHF/GBP

FRANC THỤY SỸ / BẢNG ANH
0.00% ↑   Mua

CHF/HRK

FRANC THỤY SỸ / CROATIAN KUNA
0.00% ↑   Mua